insect bite

insect bite

A child points to a red insect bite on their arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vết cắn của côn trùng: "insect bite" chỉ một vết thương đau đớn do côn trùng dùng ngòi đốt hoặc miệng cắn vào da. Vết thương này thường gây sưng, đỏ, ngứa hoặc đau.
dụ sử dụng
  • (Tôi bị một vết côn trùng cắn trên cánh tay khi đi bộ đường dài.)
  • ( ấy bôi kem để giảm ngứa từ vết côn trùng cắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to treat an insect bite": điều trị vết côn trùng cắn.

    • You should clean the insect bite with soap and water. (Bạn nên rửa vết côn trùng cắn bằng phòng nước.)
  • "to be allergic to insect bites": bị dị ứng với vết côn trùng cắn.

    • Some people are severely allergic to insect bites and need immediate medical help. (Một số người bị dị ứng nặng với vết côn trùng cắn cần trợ giúp y tế ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Insect sting (n): vết đốt của côn trùng (thường dùng cho ong, kiến, v.v.).

    • A bee sting is a type of insect sting. (Vết ong đốt một loại vết côn trùng đốt.)
  • Bite (n, khi đứng một mình): vết cắn (có thể từ động vật, côn trùng).

    • The dog bite was deep. (Vết chó cắn rất sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bug bite: vết côn trùng cắn (từ thông tục).
  • Insect sting: vết côn trùng đốt (thường dùng cho các loại côn trùng ngòi đốt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "insect bite", nhưng có thể dùng các động từ như:)
    • to get bitten: bị cắn.
      • I got bitten by a mosquito last night. (Tôi bị muỗi cắn đêm qua.)
Thành ngữ liên quan
  • "A bite on the arm": cụm từ mô tả vị trí vết cắn, không phải thành ngữ cố định.
    • The insect bite on her leg is swollen. (Vết côn trùng cắn trên chân ấy bị sưng.)